學華語Kaori Dict

借款

jièkuǎn

ㄐㄧㄝˋ ㄎㄨㄢˇ

TÁ KHOẢN

  1. 1.cho vay tiền
  2. 2.vay tiền
  3. 3.khoản vay

例句Câu ví dụ

  • 1

    他為了買車向銀行借款。

    tā wèile mǎi chē xiàng yínháng jièkuǎn。

    Ông ấy vay tiền ngân hàng để mua xe

  • 2

    國際貨幣基金組織不考慮再借款給該國。

    GuójìHuòbìJījīnZǔzhī bù kǎolǜ zài jièkuǎn gěi gāi guó。

    Tổ chức IMF không xem xét việc cho vay thêm cho quốc gia đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借款 nghĩa là gì? · Kaori Dict