例句Câu ví dụ
- 1
借給他.
jiègěi tā .
Mượn cho anh ấy.
- 2
我會借給你們的。
wǒ huì jiègěi nǐmen de。
Tôi sẽ cho các ngươi mượn
- 3
我借給了朋友一些錢。
wǒ jiègěi le péngyou yīxiē qián。
Tôi đã cho bạn bè vay một số tiền
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 給CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.
