學華語Kaori Dict

借給

giản thể: 借给

jiègěi

ㄐㄧㄝˋ ㄍㄟˇ

TÁ CẤP

例句Câu ví dụ

  • 1

    借給他.

    jiègěi tā .

    Mượn cho anh ấy.

  • 2

    我會借給你們的。

    wǒ huì jiègěi nǐmen de。

    Tôi sẽ cho các ngươi mượn

  • 3

    我借給了朋友一些錢。

    wǒ jiègěi le péngyou yīxiē qián。

    Tôi đã cho bạn bè vay một số tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẤP (給) – cho: Cuộn tơ quý (糹 mịch) trao đúng người hợp (合 hợp) — đưa tận tay, CHO ngay, CẤP phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借给 nghĩa là gì? · Kaori Dict