學華語Kaori Dict

偉哥

giản thể: 伟哥

Wěi

ㄨㄟˇ ㄍㄜ

VĨ CA

  1. 1.Viagra (thuốc trị liệt dương)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不會想到有一天我會在維基百科查找“偉哥”。

    wǒ bùhuì xiǎngdào yǒu yī tiān wǒ huì zài WéijīBǎikē cházhǎo “ Wěigē ”。

    Tôi không nghĩ rằng mình sẽ một ngày nào đó tra cứu 'Viagra' trên Wikipedia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CA (哥) – anh trai: Hai chữ 'được' (可 khả) chồng lên nhau — người gánh được gấp đôi em út chính là ANH, gọi là CA ca.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偉哥 nghĩa là gì? · Kaori Dict