學華語Kaori Dict

偏愛

giản thể: 偏爱

piānài

ㄆㄧㄢ ㄞˋ

THIÊN ÁI

TOCFL 6
  1. 1.thiên vị
  2. 2.yêu thích hơn
  3. 3.thích hơn
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự ưa thích
  2. 5.yêu thích nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    他偏愛加拿大的女人。

    tā piānài Jiānádà de nǚrén。

    Anh ấy thích phụ nữ Canada.

  • 2

    相比於智慧更偏愛力量是不公平的。

    xiāngbǐ yú zhìhuì gèng piānài lìliang shì bùgōng píng de。

    Không công bằng khi ưu tiên sức mạnh hơn trí tuệ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏爱 nghĩa là gì? · Kaori Dict