- 1.thiên vị
- 2.yêu thích hơn
- 3.thích hơn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sự ưa thích
- 5.yêu thích nhất

例句Câu ví dụ
- 1
他偏愛加拿大的女人。
tā piānài Jiānádà de nǚrén。
Anh ấy thích phụ nữ Canada.
- 2
相比於智慧更偏愛力量是不公平的。
xiāngbǐ yú zhìhuì gèng piānài lìliang shì bùgōng píng de。
Không công bằng khi ưu tiên sức mạnh hơn trí tuệ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 愛ÁI (愛) – yêu: Bàn tay (爫 trảo) nâng niu trái tim (心 tâm) gói trong khăn (冖 mịch), chân bước chậm (夂) chẳng nỡ rời — YÊU là trao tim và nấn ná ở lại, ÂN ÁI.