偏西
piānxī
[ㄆㄧㄢ ㄒㄧ]
THIÊN TÂY
- 1.nghiêng về phía tây (ví dụ, mặt trời sau buổi trưa, chỉ sự muộn trong ngày)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 西TÂY (西) – hướng tây: Chiều xuống, con chim rúc vào tổ trong khung cây (囗) — chim về tổ khi mặt trời lặn đằng TÂY.