- 1.thành kiến
- 2.thiên kiến

例句Câu ví dụ
- 1
我沒有偏見。
wǒ méiyǒu piānjiàn。
Tôi không có định kiến
- 2
他對外國人有偏見。
tā duìwài guórén yǒu piānjiàn。
Anh ấy có định kiến đối với người nước ngoài
- 3
我對外籍員工沒有偏見。
wǒ duìwài Jí yuángōng méiyǒu piānjiàn。
Tôi không phân biệt đối xử với nhân viên nước ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.