學華語Kaori Dict

偏見

giản thể: 偏见

piānjiàn

ㄆㄧㄢ ㄐㄧㄢˋ

THIÊN KIẾN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.thành kiến
  2. 2.thiên kiến

例句Câu ví dụ

  • 1

    我沒有偏見。

    wǒ méiyǒu piānjiàn。

    Tôi không có định kiến

  • 2

    他對外國人有偏見。

    tā duìwài guórén yǒu piānjiàn。

    Anh ấy có định kiến đối với người nước ngoài

  • 3

    我對外籍員工沒有偏見。

    wǒ duìwài Jí yuángōng méiyǒu piānjiàn。

    Tôi không phân biệt đối xử với nhân viên nước ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偏见 nghĩa là gì? · Kaori Dict