例句Câu ví dụ
- 1
你喜歡做菜嗎?
nǐ xǐhuan zuòcài ma?
Bạn có thích nấu ăn không?
- 2
我幫忙媽媽做菜。
wǒ bāngmáng māma zuòcài。
Tôi giúp mẹ nấu ăn
- 3
你很會做菜,不是嗎?
nǐ hěn huì zuòcài, bùshìma ?
Bạn nấu ăn rất ngon, phải không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 菜THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.
