例句Câu ví dụ
- 1
我知道我做錯了。
wǒ zhīdào wǒ zuòcuò le。
Tôi biết tôi đã làm sai
- 2
據我所知,他沒做錯任何事。
jùwǒsuǒzhī, tā méi zuòcuò rènhé shì。
Theo tôi biết, anh ấy không làm gì sai
- 3
但是,我想知道我到底做錯了什麼!
dànshì, wǒ xiǎng zhīdào wǒ dàodǐ zuòcuò le shénme!
Nhưng tôi muốn biết tôi đã làm sai điều gì!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 做TỐ (做) – làm: Người (亻 nhân) xắn tay dựng lại chuyện cũ (故 cố) — bắt tay vào LÀM, làm cho ra chuyện.
- 錯THÁC (錯) – sai: Đem vàng kim loại (釒) đánh bóng theo kiểu ngày xưa (昔) — lỗi thời rồi, SAI cách mất rồi, sai sót là THÁC.
