- 1.(máy móc) ngừng
- 2.dừng hoạt động
- 3.đỗ máy bay
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.quay xong (chương trình TV, v.v.)
- 5.tạm ngừng đường dây điện thoại
- 6.(điện thoại trả trước) hết tín dụng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.