例句Câu ví dụ
- 1
宣布停火了。
xuānbù tínghuǒ le。
Thông báo ngừng bắn
- 2
已宣佈停火。
yǐ xuānbù tínghuǒ。
Đã tuyên bố ngừng bắn
- 3
停火被宣佈了。
tínghuǒ bèi xuānbù le。
Giãn hòa được tuyên bố.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
