學華語Kaori Dict

停火

tínghuǒ

ㄊㄧㄥˊ ㄏㄨㄛˇ

ĐÌNH HOẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    宣布停火了。

    xuānbù tínghuǒ le。

    Thông báo ngừng bắn

  • 2

    已宣佈停火。

    yǐ xuānbù tínghuǒ。

    Đã tuyên bố ngừng bắn

  • 3

    停火被宣佈了。

    tínghuǒ bèi xuānbù le。

    Giãn hòa được tuyên bố.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停火 nghĩa là gì? · Kaori Dict