學華語Kaori Dict

側空翻

giản thể: 侧空翻

kōngfān

ㄘㄜˋ ㄎㄨㄥ ㄈㄢ

TRẮC KHÔNG PHIÊN

  1. 1.nhào lộn trên không
  2. 2.nhào lộn ngang

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆做了一個側空翻。

    Tāngmǔ zuò le yīge cèkōngfān。

    Tom đã làm một cú lật người sang bên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

側空翻 nghĩa là gì? · Kaori Dict