- 1.nhào lộn trên không
- 2.nhào lộn ngang

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆做了一個側空翻。
Tāngmǔ zuò le yīge cèkōngfān。
Tom đã làm một cú lật người sang bên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.