- 1.tình cờ gặp
- 2.thấy một cách tình cờ
- 3.thỉnh thoảng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.ngẫu nhiên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 見KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.