偷空
tōukòng
[ㄊㄡ ㄎㄨㄥˋ]
THÂU KHỐNG
- 1.tranh thủ thời gian
- 2.dành chút thời gian rảnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.