學華語Kaori Dict

偷竊

giản thể: 偷窃

tōuqiè

ㄊㄡ ㄑㄧㄝˋ

THÂU THIẾT

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    薩米因為偷竊被炒了魷魚。

    Sà mǐ yīnwèi tōuqiè bèi chǎo le yóuyú。

    Sami bị sa thải vì trộm cắp

  • 2

    飢餓促使他偷竊。

    jīè cùshǐ tā tōuqiè。

    Đói bụng đã thúc đẩy anh trộm cắp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

偷窃 nghĩa là gì? · Kaori Dict