學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傑佛茲
傑佛茲
giản thể:
杰佛兹
Jié
fó
zī
[ㄐㄧㄝˊ ㄈㄛˊ ㄗ]
KIỆT PHẬT TƯ
1.
James Jeffords (1934-2014), cựu Thượng nghị sĩ Mỹ từ Vermont
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
佛教
Fójiào
Phật giáo
佛
Fó
Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀[Fo2tuo2])
傑出
jiéchū
xuất sắc
彷彿
fǎngfú
dường như
茲
zī
bây giờ
佛經
fójīng
kinh điển Phật giáo; kinh điển Phật
傑作
jiézuò
kiệt tác
豪傑
háojié
anh hùng
逐字解
Từng chữ trong từ
傑
kiệt
anh hùng
佛
phật, phất, phớt
Phật
茲
tư, từ
Bây giờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傑佛茲 nghĩa là gì? · Kaori Dict