學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
儲蓄率
儲蓄率
giản thể:
储蓄率
chǔ
xù
lǜ
[ㄔㄨˇ ㄒㄩˋ ㄌㄩˋ]
TRỮ SÚC LUẬT
1.
tỷ lệ tiết kiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
效率
xiàolǜ
hiệu suất
率先
shuàixiān
dẫn đầu
率領
shuàilǐng
dẫn dắt
匯率
huìlǜ
tỷ giá hối đoái
儲存
chǔcún
dự trữ
頻率
pínlǜ
tần số
儲備
chǔbèi
dự trữ
積蓄
jīxù
tiết kiệm; để dành
逐字解
Từng chữ trong từ
儲
trữ
tiết kiệm tiền
蓄
súc
chứa, tích trữ, tiết kiệm, tích lũy
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
储蓄率 nghĩa là gì? · Kaori Dict