催收
cuīshōu
[ㄘㄨㄟ ㄕㄡ]
THÔI THU
- 1.thúc giục ai đó cung cấp gì đó
- 2.(đặc biệt) thu đòi (khoản nợ); thu nợ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.
[ㄘㄨㄟ ㄕㄡ]
THÔI THU
