學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
催肥劑
催肥劑
giản thể:
催肥剂
cuī
féi
jì
[ㄘㄨㄟ ㄈㄟˊ ㄐㄧˋ]
THÔI PHÌ TỄ
1.
chất kích thích vỗ béo (cho động vật)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
減肥
jiǎnféi
giảm cân
肥
féi
mập
肥皂
féizào
xà phòng
肥胖
féipàng
béo; béo phì
催
cuī
giục
劑
jì
liều lượng (thuốc)
催促
cuīcù
thúc giục
催眠
cuīmián
thôi miên
逐字解
Từng chữ trong từ
催
thôi, thòi
áp lực, thúc giục
肥
phì
mập
劑
tễ
thuốc men
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
催肥劑 nghĩa là gì? · Kaori Dict