- 1.truyền ra ngoài
- 2.phát tán
- 3.dẫn ly (dây thần kinh)

例句Câu ví dụ
- 1
消息傳出去了。
xiāo xi chuán chū qù le
Thông tin đã lan truyền
- 2
這味道可能是微波爐傳出來的!
zhè wèidao kěnéng shì wēibōlú chuánchū lái de !
Mùi này có thể lan ra từ lò vi sóng!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.