學華語Kaori Dict

傳出

giản thể: 传出

chuánchū

ㄔㄨㄢˊ ㄔㄨ

TRUYỀN XUẤT

HSK 6
  1. 1.truyền ra ngoài
  2. 2.phát tán
  3. 3.dẫn ly (dây thần kinh)

例句Câu ví dụ

  • 1

    消息傳出去了。

    xiāo xi chuán chū qù le

    Thông tin đã lan truyền

  • 2

    這味道可能是微波爐傳出來的!

    zhè wèidao kěnéng shì wēibōlú chuánchū lái de !

    Mùi này có thể lan ra từ lò vi sóng!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傳出 nghĩa là gì? · Kaori Dict