學華語Kaori Dict

傷弓之鳥

giản thể: 伤弓之鸟

shānggōngzhīniǎo

ㄕㄤ ㄍㄨㄥ ㄓ ㄋㄧㄠˇ

THƯƠNG CUNG CHI ĐIỂU

  1. 1.xem 驚弓之鳥|惊弓之鸟[jing1 gong1 zhi1 niao3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CUNG (弓) – cung: Cánh CUNG cong cong đã tháo dây — chỉ còn thân gỗ uốn dẻo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

傷弓之鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict