學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
傾陷
傾陷
giản thể:
倾陷
qīng
xiàn
[ㄑㄧㄥ ㄒㄧㄢˋ]
KHUYNH HÃM
1.
gài bẫy (người vô tội)
2.
sụp đổ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
缺陷
quēxiàn
khuyết điểm; thiếu sót
陷入
xiànrù
rơi vào
傾向
qīngxiàng
xu hướng
陷阱
xiànjǐng
cạm bẫy
傾聽
qīngtīng
lắng nghe chăm chú
傾斜
qīngxié
nghiêng
傾訴
qīngsù
nói ra hết (những gì trong lòng)
陷
xiàn
cạm bẫy
逐字解
Từng chữ trong từ
傾
khuynh
lật đổ, đổ ra, tràn ngập
陷
hãm
chìm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
傾羨
qīngxiàn
ngưỡng mộ
清閒
qīngxián
nhàn rỗi
青縣
Qīngxiàn
huyện Thanh, Thương Châu 滄州|沧州[Cang1 zhou1], Hà Bắc
青縣
QīngXiàn
Quảng huyện — Quảng huyện hoặc Quảng Tân, một huyện thuộc thành phố Cangzhou|沧州市[Cang1 zhou1 Shi4], tỉnh Hà Bắc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
傾陷 nghĩa là gì? · Kaori Dict