學華語Kaori Dict

充填

chōngtián

ㄔㄨㄥ ㄊㄧㄢˊ

SUNG ĐIỀN

  1. 1.lấp đầy (khoảng trống, lỗ, khu vực, chỗ trống)
  2. 2.đệm vào
  3. 3.bổ sung
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.trám (răng)
  2. 5.đã lấp đầy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充填 nghĩa là gì? · Kaori Dict