- 1.sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên
- 2.liên tiếp; hết cái này đến cái khác

例句Câu ví dụ
- 1
他們先後到達。
tā men xiān hòu dào dá
Họ lần lượt đến nơi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 後HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.