學華語Kaori Dict

先後

giản thể: 先后

xiānhòu

ㄒㄧㄢ ㄏㄡˋ

TIÊN HẬU

HSK 5TOCFL 5N/Adv
  1. 1.sớm hay muộn; đầu và cuối; thứ tự ưu tiên
  2. 2.liên tiếp; hết cái này đến cái khác

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們先後到達。

    tā men xiān hòu dào dá

    Họ lần lượt đến nơi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先後 nghĩa là gì? · Kaori Dict