學華語Kaori Dict

先斬後奏

giản thể: 先斩后奏

xiānzhǎnhòuzòu

ㄒㄧㄢ ㄓㄢˇ ㄏㄡˋ ㄗㄡˋ

TIÊN TRẢM HẬU TẤU

  1. 1.nghĩa đen: đầu tiên chém tội phạm, sau đó báo cáo lên hoàng đế (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: thực hiện hành động quyết liệt mà không có sự chấp thuận trước của cấp trên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先斬後奏 nghĩa là gì? · Kaori Dict