例句Câu ví dụ
- 1
以動物命名人的屬相,是因為我們的先民與這些動物有密切關係。
yǐ dòngwù mìngmíng rén de shǔxiàng, shì yīnwèi wǒmen de xiānmín yǔ zhèxiē dòngwù yǒu mìqiè guānxi。
Việc dùng tên động vật để đặt tuổi con người là do tổ tiên ta có mối quan hệ mật thiết với những loài động vật này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 民DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.
