學華語Kaori Dict

先民

xiānmín

ㄒㄧㄢ ㄇㄧㄣˊ

TIÊN DÂN

例句Câu ví dụ

  • 1

    以動物命名人的屬相,是因為我們的先民與這些動物有密切關係。

    yǐ dòngwù mìngmíng rén de shǔxiàng, shì yīnwèi wǒmen de xiānmín yǔ zhèxiē dòngwù yǒu mìqiè guānxi。

    Việc dùng tên động vật để đặt tuổi con người là do tổ tiên ta có mối quan hệ mật thiết với những loài động vật này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

先民 nghĩa là gì? · Kaori Dict