先行者
xiānxíngzhě
[ㄒㄧㄢ ㄒㄧㄥˊ ㄓㄜˇ]
TIÊN HÀNH GIẢ
- 1.người đi trước; người tiên phong

例句Câu ví dụ
- 1
驕傲是失敗的先行者。
jiāoào shì shībài de xiānxíngzhě。
Kiêu ngạo là người đi trước sự thất bại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 先TIÊN (先) – trước: Dấu bàn chân in trên đất, người (儿) theo sau — ai để dấu chân là người đi TRƯỚC, TIÊN phong.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.