學華語Kaori Dict

光臨

giản thể: 光临

guānglín

ㄍㄨㄤ ㄌㄧㄣˊ

QUANG LÂM

HSK 4TOCFL 5V
  1. 1.(trang trọng) vinh dự có mặt
  2. 2.tham dự

例句Câu ví dụ

  • 1

    歡迎光臨!

    huān yíng guāng lín

    Chào mừng anh đến

  • 2

    感謝您的光臨。

    gǎnxiè nín de guānglín。

    Cảm ơn anh đã ghé thăm

  • 3

    湯姆感謝瑪麗的光臨。

    Tāngmǔ gǎnxiè Mǎlì de guānglín。

    Tom cảm ơn Mary đã đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光临 nghĩa là gì? · Kaori Dict