克里斯汀
Kèlǐsītīng
[ㄎㄜˋ ㄌㄧˇ ㄙ ㄊㄧㄥ]
KHẮC LÝ TƯ ĐINH
- 1.(tên) Christine, Kristine, Kristen, Kristin v.v.
- 2.Christiane
- 3.Christian

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.