免除
miǎnchú
[ㄇㄧㄢˇ ㄔㄨˊ]
MIỄN TRỪ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.ngăn chặn
- 2.tránh
- 3.miễn
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.trừ
- 5.giảm nhẹ
- 6.(khoản nợ) miễn trả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 除TRỪ (除) – loại bỏ: Gò đất (阝) còn dư (余) chắn lối — xúc bỏ đi cho sạch, loại TRỪ chướng ngại.