兔死狐悲
tùsǐhúbēi
[ㄊㄨˋ ㄙˇ ㄏㄨˊ ㄅㄟ]
THỎ TỬ HỒ BI
- 1.nghĩa đen: thỏ chết cáo thương (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người đồng cảnh ngộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.