學華語Kaori Dict

兔死狐悲

bēi

ㄊㄨˋ ㄙˇ ㄏㄨˊ ㄅㄟ

THỎ TỬ HỒ BI

  1. 1.nghĩa đen: thỏ chết cáo thương (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm thông với người đồng cảnh ngộ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兔死狐悲 nghĩa là gì? · Kaori Dict