學華語Kaori Dict

入學

giản thể: 入学

xué

ㄖㄨˋ ㄒㄩㄝˊ

NHẬP HỌC

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.vào trường hoặc cao đẳng
  2. 2.đi học lần đầu tiên khi còn nhỏ

例句Câu ví dụ

  • 1

    他入學那年很小。

    tā rù xué nà nián hěn xiǎo

    Khi anh ấy vào học thì còn nhỏ

  • 2

    他忙著準備入學考試。

    tā mángzhe zhǔnbèi rùxué kǎoshì。

    Anh ấy đang bận chuẩn bị thi vào đại học

  • 3

    他在入學考試中失敗了。

    tā zài rùxué kǎoshì zhōng shībài le。

    Anh ấy đã thất bại trong kỳ thi tuyển sinh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入学 nghĩa là gì? · Kaori Dict