- 1.vào trường hoặc cao đẳng
- 2.đi học lần đầu tiên khi còn nhỏ

例句Câu ví dụ
- 1
他入學那年很小。
tā rù xué nà nián hěn xiǎo
Khi anh ấy vào học thì còn nhỏ
- 2
他忙著準備入學考試。
tā mángzhe zhǔnbèi rùxué kǎoshì。
Anh ấy đang bận chuẩn bị thi vào đại học
- 3
他在入學考試中失敗了。
tā zài rùxué kǎoshì zhōng shībài le。
Anh ấy đã thất bại trong kỳ thi tuyển sinh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.