學華語Kaori Dict

內飛地

giản thể: 内飞地

nèifēi

ㄋㄟˋ ㄈㄟ ㄉㄧˋ

NỘI PHI ĐỊA

  1. 1.đất nước nằm trong lãnh thổ họ (đất nước của họ nằm trong lãnh thổ họ) / (Tw) lãnh thổ nằm trong lãnh thổ ta (lãnh thổ nước ngoài nằm trong lãnh thổ ta)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

內飛地 nghĩa là gì? · Kaori Dict