- 1.đất nước nằm trong lãnh thổ họ (đất nước của họ nằm trong lãnh thổ họ) / (Tw) lãnh thổ nằm trong lãnh thổ ta (lãnh thổ nước ngoài nằm trong lãnh thổ ta)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.