全本
quánběn
[ㄑㄩㄢˊ ㄅㄣˇ]
TOÀN BẢN
- 1.toàn bộ ấn phẩm
- 2.toàn bộ buổi biểu diễn (hí kịch Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 全TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
- 本BỔN (本) – gốc: Cây (木 mộc) có vạch ngang đánh dấu ngay dưới gốc — cái GỐC là căn BỔN, vốn liếng ban đầu.