學華語Kaori Dict

全然

quánrán

ㄑㄩㄢˊ ㄖㄢˊ

TOÀN NHIÊN

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    我能想像你在想甚麼,但是你全然想不到我在想甚麼。

    wǒ néng xiǎngxiàng nǐ zài xiǎng shén má, dànshì nǐ quánrán xiǎngbudào wǒ zài xiǎng shén má。

    Tôi có thể tưởng tượng được bạn đang nghĩ gì, nhưng bạn hoàn toàn không thể tưởng tượng được tôi đang nghĩ gì.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TOÀN (全) – trọn vẹn: Viên ngọc (玉) đem vào (入) kho không sứt mảnh nào — vẹn TOÀN, an TOÀN, hoàn hảo.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全然 nghĩa là gì? · Kaori Dict