學華語Kaori Dict

公主

gōngzhǔ

ㄍㄨㄥ ㄓㄨˇ

CÔNG CHỦ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇帝、國王、公主都在神話里。

    huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ

    Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại

  • 2

    你是我的公主。

    nǐ shì wǒ de gōngzhǔ。

    Anh là công chúa của tôi

  • 3

    公主之前在哪裡?

    gōngzhǔ zhīqián zài nǎlǐ?

    Nàng công nương ở đâu trước đây?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公主 nghĩa là gì? · Kaori Dict