例句Câu ví dụ
- 1
皇帝、國王、公主都在神話里。
huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ
Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại
- 2
你是我的公主。
nǐ shì wǒ de gōngzhǔ。
Anh là công chúa của tôi
- 3
公主之前在哪裡?
gōngzhǔ zhīqián zài nǎlǐ?
Nàng công nương ở đâu trước đây?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 主CHỦ (主) – chủ: Ngọn lửa nhỏ (丶 chủ) cháy trên cây đèn vững như vua (王 vương) — người giữ lửa trong nhà là CHỦ nhà.
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
