學華語Kaori Dict

公眾意見

giản thể: 公众意见

gōngzhòngjiàn

ㄍㄨㄥ ㄓㄨㄥˋ ㄧˋ ㄐㄧㄢˋ

CÔNG CHÚNG Ý KIẾN

例句Câu ví dụ

  • 1

    公眾意見的平衡仍是他的關切。

    gōngzhòngyìjiàn de pínghéng réng shì tā de guānqiè。

    Cân bằng ý kiến của công chúng vẫn là điều anh ấy quan tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • Ý (意) – ý nghĩ: Âm thanh (音 âm) rơi vào trái tim (心 tâm) — tiếng lòng vang lên thành Ý nghĩ, ý định.
  • KIẾN (見) – thấy: Con mắt (目 mục) to tướng mọc trên hai chân (儿) chạy đi xem — THẤY tận nơi, KIẾN thức là cái mắt thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公众意见 nghĩa là gì? · Kaori Dict