學華語Kaori Dict

公分

gōngfēn

ㄍㄨㄥ ㄈㄣ

CÔNG PHÂN

TOCFL 4
  1. 1.xen-ti-mét (cm)
  2. 2.gam (g)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我差不多180公分高。

    wǒ chàbuduō 1 8 0 gōngfēn gāo。

    An cao gần 180 centimet

  • 2

    這個班的女生平均身高超過了155公分。

    zhège bān de nǚshēng píngjūn shēngāo chāoguò le 1 5 5 gōngfēn。

    Chiều cao trung bình của các bạn nữ trong lớp vượt quá 155 cm.

  • 3

    我哥哥比我大兩歲, 但是他比我矮三公分。

    wǒ gēge bǐ wǒ dà liǎng suì , dànshì tā bǐ wǒ ǎi sān gōngfēn。

    Anh trai tôi lớn hơn tôi hai tuổi, nhưng thấp hơn tôi ba centimet.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

公分 nghĩa là gì? · Kaori Dict