例句Câu ví dụ
- 1
我差不多180公分高。
wǒ chàbuduō 1 8 0 gōngfēn gāo。
An cao gần 180 centimet
- 2
這個班的女生平均身高超過了155公分。
zhège bān de nǚshēng píngjūn shēngāo chāoguò le 1 5 5 gōngfēn。
Chiều cao trung bình của các bạn nữ trong lớp vượt quá 155 cm.
- 3
我哥哥比我大兩歲, 但是他比我矮三公分。
wǒ gēge bǐ wǒ dà liǎng suì , dànshì tā bǐ wǒ ǎi sān gōngfēn。
Anh trai tôi lớn hơn tôi hai tuổi, nhưng thấp hơn tôi ba centimet.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
