公差
gōngchā
[ㄍㄨㄥ ㄔㄚ]
CÔNG SAI
- 1.dung sai (lỗi cho phép)
- 2.hiệu số chung (của cấp số cộng)
Cách đọc khác:gōngchāi — công vụ sai đi

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 差SOA (差) – sai/kém: Con dê (羊) đòi làm việc thợ (工) — làm SAI lệch hết, kém cỏi, SOA biết bao!