同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 錢TIỀN (錢) – tiền: Kim loại (釒 kim) bị hai cây giáo (戔) chém thành mảnh vụn — mảnh kim loại nhỏ chính là đồng TIỀN xu.
