- 1.quan hệ công chúng

例句Câu ví dụ
- 1
他們公司的公關團隊非常強悍。
tāmen gōngsī de gōngguān tuánduì fēicháng qiánghàn。
Đội ngũ quan hệ công chúng của họ rất mạnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.