- 1.đóng cửa
- 2.khóa cửa
- 3.(cửa hàng v.v.) đóng cửa (vào ban đêm hoặc đóng vĩnh viễn)

例句Câu ví dụ
- 1
請關門。
qǐng guānmén。
Xin đóng cửa
- 2
商店周一關門。
shāngdiàn Zhōuyī guānmén。
Cửa hàng đóng cửa vào thứ Hai.
- 3
你們幾點關門?
nǐmen jǐdiǎn guānmén?
Các anh đóng cửa lúc mấy giờ?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 門MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
- 關QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.