學華語Kaori Dict

關門

giản thể: 关门

guānmén

ㄍㄨㄢ ㄇㄣˊ

QUAN MÔN

TOCFL 4
  1. 1.đóng cửa
  2. 2.khóa cửa
  3. 3.(cửa hàng v.v.) đóng cửa (vào ban đêm hoặc đóng vĩnh viễn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請關門。

    qǐng guānmén。

    Xin đóng cửa

  • 2

    商店周一關門。

    shāngdiàn Zhōuyī guānmén。

    Cửa hàng đóng cửa vào thứ Hai.

  • 3

    你們幾點關門?

    nǐmen jǐdiǎn guānmén?

    Các anh đóng cửa lúc mấy giờ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (門) – cửa: Hai cánh cửa gỗ khép hờ giữa phố — cánh CỔNG ra vào, đồng MÔN là bạn cùng cửa thầy.
  • QUAN (關) – đóng/cửa ải: Cánh cổng (門) bị chằng chịt dây tơ (幺幺) cài then — cửa ẢI đã ĐÓNG, QUAN không cho qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

关门 nghĩa là gì? · Kaori Dict