- 1.tâm trạng
- 2.tinh thần
- 3.sự hứng thú

例句Câu ví dụ
- 1
藍色的鳥棲息在樹枝上,興致昂揚地唱著歌。
lánsè de niǎo qīxī zài shùzhī shàng, xìngzhì ángyáng de chàng zhe gē。
Con chim xanh đang đậu trên cành cây, hào hứng hát ca
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 興HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.