學華語Kaori Dict

興致

giản thể: 兴致

xìngzhì

ㄒㄧㄥˋ ㄓˋ

HỨNG TRÍ

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.tâm trạng
  2. 2.tinh thần
  3. 3.sự hứng thú

例句Câu ví dụ

  • 1

    藍色的鳥棲息在樹枝上,興致昂揚地唱著歌。

    lánsè de niǎo qīxī zài shùzhī shàng, xìngzhì ángyáng de chàng zhe gē。

    Con chim xanh đang đậu trên cành cây, hào hứng hát ca

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HƯNG (興) – hưng thịnh/hứng: Bao nhiêu bàn tay cùng nâng cái cối (臼) lên, tám (八) hướng reo hò — làm ăn HƯNG thịnh, hào HỨNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兴致 nghĩa là gì? · Kaori Dict