學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
兵團
兵團
giản thể:
兵团
bīng
tuán
[ㄅㄧㄥ ㄊㄨㄢˊ]
BINH ĐOÀN
1.
đơn vị quân sự lớn
2.
hình thành
3.
quân đoàn
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
quân đội
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
團體
tuántǐ
nhóm
團
tuán
tròn
團結
tuánjié
đoàn kết
兵
bīng
lính
士兵
shìbīng
lính
代表團
dàibiǎotuán
đoàn đại biểu
集團
jítuán
nhóm
團隊
tuánduì
đội nhóm
逐字解
Từng chữ trong từ
兵
binh
tướng sĩ, binh lính
團
đoàn
hình cầu, quả bóng, hình tròn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
兵团 nghĩa là gì? · Kaori Dict