學華語Kaori Dict

典故

diǎn

ㄉㄧㄢˇ ㄍㄨˋ

ĐIỂN CỐ

TOCFL 7
  1. 1.câu chuyện hoặc trích dẫn kinh điển từ văn học
  2. 2.câu chuyện đằng sau điều gì đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    人要從狗猛酒酸的典故中吸取教訓。

    rén yào cóng gǒu měng jiǔ suān de diǎngù zhōng xīqǔjiàoxun。

    Con người phải rút ra bài học từ câu chuyện về 'đàn hổ uống rượu chua'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CỐ (故) – cũ/lý do: Chuyện cổ (古) xưa được cây gậy (攵) gõ nhắc lại — chuyện CŨ có nguyên CỚ, CỐ sự là chuyện xưa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

典故 nghĩa là gì? · Kaori Dict