學華語Kaori Dict

giản thể:

HSK 7-9TOCFL 7Pron
  1. 1.bây giờ
  2. 2.đây
  3. 3.này
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lần
  2. 5.năm

Cách đọc khác:茲 — dùng trong龜茲|龟兹[Qiu1 ci2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    美茲麗喜歡月亮。

    měi zī Lí xǐhuan yuèliang。

    Meztli thích mặt trăng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兹 nghĩa là gì? · Kaori Dict