- 1.nuôi sống gia đình
- 2.gánh vác gia đình

例句Câu ví dụ
- 1
當我們想到男女在社會中的傳統角色時,我們認為丈夫養家,妻子照顧孩子和家庭。
dāng wǒmen xiǎngdào nánnǚ zài shèhuì zhòngdì chuántǒng juésè shí, wǒmen rènwéi zhàngfu yǎngjiā, qīzi zhàogu háizi hé jiātíng。
Khi chúng ta nghĩ đến vai trò truyền thống của nam và nữ trong xã hội, chúng ta cho rằng chồng nuôi gia đình, vợ chăm sóc con cái và gia đình
- 2
我賺錢養家。
wǒ zhuànqián yǎngjiā。
Tôi làm việc để nuôi gia đình
- 3
你負責賺錢養家,我負責貌美如花。
nǐ fùzé zhuànqián yǎngjiā, wǒ fùzé màoměirúhuā。
Bạn lo kiếm tiền nuôi gia đình, tôi thì lo đẹp như hoa。
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 養DƯỠNG (養) – nuôi: Cho con dê (羊) ăn (食) mỗi ngày — chăm bẵm NUÔI nấng, DƯỠNG dục, nuôi dưỡng đàn vật.