冀
Jì
[ㄐㄧˋ]
KÝ
- 1.tên gọi tắt của Hà Bắc 河北[He2bei3]
- 2.họ [Ji4]
Cách đọc khác:jì — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 冀(văn học) hy vọng
- 冀州Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
- 冀縣huyện Ký ở Hà Bắc
- 期冀(văn học) hy vọng; mong ước
- 希冀hy vọng (trang trọng)
- 京津冀Khu vực Kinh-Tân-Ký (Bắc Kinh, Thiên Tân và tỉnh Hà Bắc)
- 冀州市Jizhou, thành phố cấp huyện ở Hành Thủy 衡水[Heng2 shui3], Hà Bắc
- 冀朝鑄Ji Chaozhu (1929-2020), nhà ngoại giao Trung Quốc