- 1.lõi (của quả)
- 2.(nghĩa bóng) cốt lõi (của khái niệm hoặc học thuyết, v.v.)
- 3.(địa chất) lõi trong
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(tin học) nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 內NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.