學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
內測
內測
giản thể:
内测
nèi
cè
[ㄋㄟˋ ㄘㄜˋ]
NỘI TRẮC
1.
(phát triển phần mềm) thực hiện kiểm thử beta kín (hoặc beta nội bộ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
內
nèi
bên trong
內容
nèiróng
nội dung
內心
nèixīn
trái tim; tận sâu trong lòng
國內
guónèi
nội địa
預測
yùcè
dự báo
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
測量
cèliáng
khảo sát
檢測
jiǎncè
phát hiện
逐字解
Từng chữ trong từ
內
nội
trong, bên trong
測
trắc
đo, ước lượng, suy đoán
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
內側
nèicè
mặt trong
記憶技巧
Mẹo nhớ
內
NỘI (內) – bên trong: Người bước vào (入) trong khung cửa (冂) — đã ở BÊN TRONG, chuyện NỘI bộ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
内测 nghĩa là gì? · Kaori Dict